VIETNAMESE

dân dã

ENGLISH

rustic

  
ADJ

/ˈrʌstɪk/

Dân dã là giản dị, đơn giản, gần gũi, thân thiện với người dân.

Ví dụ

1.

Tiệc cưới được tổ chức trong một nhà kho dân dã tuyệt đẹp được trang trí bằng hoa dại và đèn dây.

The wedding reception was held in a beautiful rustic barn decorated with wildflowers and string lights.

2.

Cặp đôi đã phải lòng nét duyên dáng dân dã của thị trấn nhỏ trong chuyến đi trên đường của họ.

The couple fell in love with the rustic charm of the small town during their road trip.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "rustic" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - pastoral: thôn dã, nông thôn. - bucolic: thuộc về đồng quê, dân dã. - rural: thuộc về miền quê, nông thôn. - homely: giản dị, mộc mạc. - unpolished: chưa được trau chuốt, mộc mạc. - simple: đơn giản, mộc mạc.