VIETNAMESE
đầm lầy
vùng đất ẩm
ENGLISH
swamp
/swɒmp/
wetland
Khu vực đất ngập nước, thường là môi trường sống quan trọng cho động thực vật.
Ví dụ
1.
Cá sấu thường thấy ở các đầm lầy của Florida.
Alligators are common in the swamps of Florida.
2.
Đầm lầy rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.
Swamps are essential for maintaining ecological balance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Swamp nhé!
Marsh – Đầm lầy lau sậy
Phân biệt:
Marsh thường được sử dụng để chỉ vùng đất ngập nước nhưng chủ yếu có thực vật thân mềm như lau, sậy. Không giống swamp, marsh thường không có cây cối lớn.
Ví dụ:
The marsh is an ideal habitat for migratory birds.
(Đầm lầy là môi trường sống lý tưởng cho các loài chim di cư.)
Bog – Đầm lầy than bùn
Phân biệt:
Bog ám chỉ vùng đất ngập nước có độ chua cao, chủ yếu hình thành từ than bùn và ít có dòng chảy. Nó khác với swamp vì có hệ sinh thái khắc nghiệt hơn.
Ví dụ:
The hikers got their boots stuck in the bog.
(Những người đi bộ bị mắc kẹt giày trong đầm lầy than bùn.)
Wetland – Vùng đất ngập nước
Phân biệt:
Wetland là thuật ngữ chung để chỉ các vùng đất ngập nước, bao gồm cả swamp, marsh, và bog. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn.
Ví dụ:
Wetlands play a crucial role in flood control and biodiversity.
(Vùng đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lũ lụt và bảo vệ đa dạng sinh học.)
Quagmire – Vùng bùn lầy hoặc tình huống khó khăn
Phân biệt:
Quagmire chỉ vùng đất ngập nước hoặc bùn lầy, dễ khiến người hoặc vật bị mắc kẹt. Nó cũng mang nghĩa bóng là một tình huống khó khăn.
Ví dụ:
The vehicle was stuck in the quagmire after the heavy rain.
(Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn lầy sau trận mưa lớn.)
The company is in a financial quagmire.
(Công ty đang trong tình trạng khó khăn tài chính.)
Fen – Đầm lầy nước ngầm giàu khoáng chất
Phân biệt:
Fen là vùng đất ngập nước với độ pH trung tính hoặc kiềm, thường có cây cỏ và nước ngầm giàu khoáng chất.
Ví dụ:
The fen was filled with diverse plant species.
(Vùng đất ngập nước có nhiều loài thực vật đa dạng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết