VIETNAMESE
đạm khí
khí đạm
ENGLISH
nitrogen gas
/ˈnaɪ.trə.dʒən ɡæs/
atmospheric nitrogen
Khí nitơ (N2) trong khí quyển hoặc dạng liên kết khác được cây hấp thụ.
Ví dụ
1.
Đạm khí chiếm 78% khí quyển Trái Đất.
Nitrogen gas makes up 78% of the Earth's atmosphere.
2.
Cây sử dụng đạm khí để phát triển sau khi được cố định bởi vi khuẩn.
Plants use nitrogen gas for growth after fixation by bacteria.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gas nhé!
Vapor – Hơi nước hoặc khí hóa hơi
Phân biệt:
Vapor thường chỉ trạng thái khí của một chất ở dưới nhiệt độ sôi, chẳng hạn hơi nước. Không giống gas, vapor thường tồn tại tạm thời và có thể ngưng tụ lại thành chất lỏng.
Ví dụ:
Steam is water vapor created by boiling.
(Hơi nước là hơi nước tạo ra từ việc đun sôi.)
Fume – Khói hoặc hơi độc hại
Phân biệt:
Fume chỉ các loại khói hoặc khí độc hại, thường xuất hiện từ hóa chất hoặc cháy.
Ví dụ:
The factory emitted toxic fumes into the air.
(Nhà máy thải ra những hơi độc hại vào không khí.)
Emission – Khí thải
Phân biệt:
Emission chỉ các loại khí thải ra từ các nguồn như động cơ, nhà máy, hoặc các quá trình công nghiệp. Không giống gas, emission mang nghĩa khí thải hoặc ô nhiễm.
Ví dụ:
Governments aim to reduce carbon emissions by 2030.
(Các chính phủ đặt mục tiêu giảm khí thải carbon vào năm 2030.)
Exhaust – Khí thải từ động cơ
Phân biệt:
Exhaust thường chỉ các loại khí thải ra từ động cơ, chẳng hạn khí xả từ xe hơi hoặc máy móc.
Ví dụ:
The exhaust from cars contributes to air pollution.
(Khí thải từ xe hơi góp phần vào ô nhiễm không khí.)
Natural gas – Khí tự nhiên
Phân biệt:
Natural gas là hỗn hợp khí hydrocarbon, được khai thác từ lòng đất và sử dụng như nguồn nhiên liệu.
Ví dụ:
Many households use natural gas for cooking and heating.
(Nhiều hộ gia đình sử dụng khí tự nhiên để nấu ăn và sưởi ấm.)
Air – Không khí
Phân biệt:
Air chỉ hỗn hợp khí trong khí quyển, khác với gas vì nó là một hỗn hợp tự nhiên chứa nhiều loại khí như oxy, nitơ.
Ví dụ:
The air is fresh in the mountains.
(Không khí trong lành trên núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết