VIETNAMESE
đại hạn
hạn hán lớn
ENGLISH
severe drought
/sɪˈvɪr draʊt/
extreme dryness
Một giai đoạn dài không có mưa, gây khô hạn nghiêm trọng.
Ví dụ
1.
Đại hạn ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
The severe drought affected the entire region.
2.
Nông dân gặp khó khăn khi trồng trọt trong đại hạn.
Farmers struggled to grow crops during the severe drought.
Ghi chú
Đại hạn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Đại hạn nhé!
Nghĩa 1: Giai đoạn khô hạn kéo dài nghiêm trọng.
Tiếng Anh: Severe drought
Ví dụ: The region suffered from a severe drought that lasted two years.
(Khu vực này chịu đại hạn kéo dài hai năm.)
Nghĩa 2: Tình trạng thiếu hụt hoặc khan hiếm nghiêm trọng.
Tiếng Anh: Critical shortage
Ví dụ: The company faced a critical shortage of raw materials.
(Công ty đối mặt với đại hạn về nguyên liệu thô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết