VIETNAMESE
dải gaza
dải đất
ENGLISH
Gaza Strip
/ˈɡɑːzə strɪp/
war zone
“Dải Gaza” là một vùng đất hẹp nằm ở bờ biển phía đông Địa Trung Hải, giữa Israel và Ai Cập.
Ví dụ
1.
Dải Gaza thường xuất hiện trên bản tin.
The Gaza Strip is often in the news.
2.
Dải Gaza có mật độ dân số cao.
The Gaza Strip is densely populated.
Ghi chú
Từ Dải Gaza là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và chính trị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Palestinian territory - Lãnh thổ Palestine
Ví dụ: The Gaza Strip is a Palestinian territory located near the Mediterranean Sea.
(Dải Gaza là một lãnh thổ của Palestine nằm gần biển Địa Trung Hải.)
Blockade - Phong tỏa
Ví dụ: The Gaza Strip has been under a blockade for many years.
(Dải Gaza đã bị phong tỏa trong nhiều năm.)
Refugee camp - Trại tị nạn
Ví dụ: Many people in the Gaza Strip live in refugee camps.
(Nhiều người ở Dải Gaza sống trong các trại tị nạn.)
Ceasefire - Lệnh ngừng bắn
Ví dụ: A temporary ceasefire was declared in the Gaza Strip after weeks of conflict.
(Một lệnh ngừng bắn tạm thời đã được tuyên bố ở Dải Gaza sau nhiều tuần xung đột.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết