VIETNAMESE

đa sắc

nhiều màu sắc

word

ENGLISH

multicolored

  
ADJ

/ˌmʌl.tiˈkʌl.əd/

polychromatic

Hiện tượng một vật thể hiển thị nhiều màu khác nhau khi ánh sáng chiếu vào.

Ví dụ

1.

Đá quý đa sắc rất được các nhà sưu tập săn đón.

The multicolored gemstone is highly sought after by collectors.

2.

Bức tranh sử dụng bảng màu đa sắc.

The painting featured a multicolored palette.

Ghi chú

Đa sắc là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Đa sắc nhé! check Nghĩa 1: Nhiều màu sắc hoặc có khả năng hiển thị nhiều màu khác nhau Tiếng Anh: Multicolored Ví dụ: The multicolored painting brightened the entire room. (Bức tranh đa sắc làm sáng cả căn phòng.) check Nghĩa 2: Hiện tượng vật thể thay đổi màu sắc khi ánh sáng chiếu vào từ các góc khác nhau Tiếng Anh: Iridescent Ví dụ: The iridescent feathers of the bird shone under the sunlight. (Những chiếc lông đa sắc của con chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.) check Nghĩa 3: Liên quan đến ánh sáng phân tán thành nhiều bước sóng khác nhau, tạo nên các màu sắc khác nhau Tiếng Anh: Polychromatic Ví dụ: The scientist studied the polychromatic light emitted by the prism. (Nhà khoa học nghiên cứu ánh sáng đa sắc phát ra từ lăng kính.) check Nghĩa 4: Tính chất của một vật thể hoặc hình ảnh chứa nhiều sắc thái màu trong cùng một thiết kế hoặc thành phần Tiếng Anh: Colorful Ví dụ: The colorful mural depicted a vibrant village scene. (Bức tranh tường đa sắc miêu tả một cảnh làng quê sống động.)