VIETNAMESE

đa phần

phần lớn

word

ENGLISH

Majority

  
NOUN

/məˈdʒɒrɪti/

most

Đa phần là phần lớn hoặc đa số.

Ví dụ

1.

Đa phần học sinh đã qua môn.

The majority of students passed.

2.

Đa phần ủng hộ quyết định.

The majority supports the decision.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Majority nhé! check Plurality - Phần lớn (trong bầu cử) Phân biệt: Plurality thường dùng trong bối cảnh bầu cử, chỉ số phiếu nhiều nhất nhưng chưa đến mức đa số tuyệt đối, khác với majority. Ví dụ: The candidate won with a plurality of votes. (Ứng viên đã thắng với phần lớn số phiếu.) check Bulk - Phần lớn, phần chính Phân biệt: Bulk nói đến phần lớn của một tập hợp, thường mang nghĩa vật chất hoặc cụ thể hơn majority. Ví dụ: The bulk of the work was completed by the end of the week. (Phần lớn công việc đã được hoàn thành vào cuối tuần.) check Preponderance - Sự vượt trội Phân biệt: Preponderance nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng hoặc tầm quan trọng, khác với majority chỉ phần lớn. Ví dụ: There is a preponderance of evidence supporting the claim. (Có một sự vượt trội về bằng chứng ủng hộ tuyên bố đó.)