VIETNAMESE

đá màu

đá quý màu sắc

word

ENGLISH

colored gemstone

  
NOUN

/ˈkʌl.ərd ˈdʒɛm.stoʊn/

vivid gemstone

Đá màu là các loại đá quý hoặc bán quý có màu sắc nổi bật.

Ví dụ

1.

Đá màu làm tăng vẻ đẹp rực rỡ cho trang sức.

Colored gemstones add vibrant beauty to jewelry.

2.

Hồng ngọc và ngọc lục bảo là ví dụ về đá màu.

Ruby and emerald are examples of colored gemstones.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gemstone nhé! check Turquoise – Đá da trời Phân biệt: Turquoise là loại đá quý có màu xanh lam hoặc xanh lục nhạt, thường dùng làm trang sức. Ví dụ: The turquoise bracelet matched her outfit perfectly. (Vòng tay đá da trời rất hợp với trang phục của cô ấy.) check Tiger’s Eye – Đá mắt hổ Phân biệt: Tiger’s Eye là loại đá quý có màu nâu vàng với ánh lấp lánh như mắt hổ, được dùng để làm vòng tay hoặc dây chuyền. Ví dụ: The tiger’s eye pendant is believed to bring good fortune. (Mặt dây chuyền đá mắt hổ được cho là mang lại may mắn.) check Colored Stone – Đá màu Phân biệt: Colored Stone là các loại đá quý hoặc bán quý có màu sắc nổi bật, thường dùng trong ngành trang sức. Ví dụ: The ring was adorned with a stunning colored stone. (Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên đá màu tuyệt đẹp.)