VIETNAMESE
đa dạng hóa sản phẩm
phát triển sản phẩm đa dạng
ENGLISH
Product diversification
/ˈprɒdʌkt ˌdaɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/
Product variety expansion
"Đa dạng hóa sản phẩm" là chiến lược phát triển sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Ví dụ
1.
Đa dạng hóa giảm thiểu rủi ro kinh doanh.
Diversification reduces business risks.
2.
Đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng sở thích của người tiêu dùng.
Product diversification meets consumer preferences.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của product diversification nhé!
Product expansion - Mở rộng sản phẩm
Phân biệt:
Product expansion tập trung vào việc thêm nhiều sản phẩm vào danh mục hiện có, khác với product diversification có thể liên quan đến thay đổi chiến lược sản phẩm.
Ví dụ:
The company’s product expansion strategy increased revenue.
(Chiến lược mở rộng sản phẩm của công ty đã làm tăng doanh thu.)
Market diversification - Đa dạng hóa thị trường
Phân biệt:
Market diversification liên quan đến việc mở rộng kinh doanh sang các thị trường khác nhau, khác với product diversification tập trung vào sự đa dạng trong danh mục sản phẩm.
Ví dụ:
The firm adopted market diversification to reduce dependency on one region.
(Công ty áp dụng chiến lược đa dạng hóa thị trường để giảm sự phụ thuộc vào một khu vực.)
Portfolio diversification - Đa dạng hóa danh mục sản phẩm
Phân biệt:
Portfolio diversification nhấn mạnh vào việc mở rộng và phân bổ rủi ro trong danh mục sản phẩm, giống với product diversification nhưng có thể áp dụng cho nhiều ngành nghề khác nhau.
Ví dụ:
The company improved stability through portfolio diversification.
(Công ty cải thiện sự ổn định thông qua đa dạng hóa danh mục sản phẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết