VIETNAMESE
cường độ
ENGLISH
intensity
NOUN
/ɪnˈtɛnsəti/
Cường độ là độ mạnh yếu của vật gì đó.
Ví dụ
1.
Vụ nổ có cường độ mạnh đến nỗi nó có thể nghe thấy cách xa năm dặm.
The explosion was of such intensity that it was heard five miles away.
2.
Đây là lý do tại sao cường độ phụ thuộc vào sự phức tạp.
This is why intensity depends upon complexity.
Ghi chú
Trong vật lý (physics), cường độ bức xạ năng lượng (intensity of radiant energy) là công suất (the power) được truyền trên một đơn vị diện tích (unit area), trong đó diện tích được đo trên mặt phẳng vuông góc (perpendicular) với phương truyền năng lượng (the direction of propagation of the energy).