VIETNAMESE

cước đường bộ

phí vận tải đường bộ

word

ENGLISH

Road freight

  
NOUN

/roʊd freɪt/

Land freight

"Cước đường bộ" là chi phí vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua đường bộ.

Ví dụ

1.

Cước đường bộ thúc đẩy thương mại khu vực.

Road freight facilitates regional trade.

2.

Cước đường bộ thay đổi theo khoảng cách.

Road freight costs vary by distance.

Ghi chú

Cước đường bộ là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và vận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Trucking fee - Phí vận chuyển bằng xe tải Ví dụ: The trucking fee is calculated based on distance and cargo weight. (Phí vận chuyển bằng xe tải được tính dựa trên khoảng cách và trọng lượng hàng hóa.) check Mileage rate - Mức giá theo dặm Ví dụ: The mileage rate is higher for mountainous routes. (Mức giá theo dặm cao hơn đối với các tuyến đường núi.) check Cargo insurance - Bảo hiểm hàng hóa Ví dụ: Cargo insurance is recommended for high-value shipments. (Bảo hiểm hàng hóa được khuyến nghị cho các lô hàng có giá trị cao.)