VIETNAMESE
cực tây
điểm hoàng hôn
ENGLISH
Westernmost
/ˈwɛstərnˌmoʊst/
farthest west
“Cực tây” là điểm xa nhất về phía tây trên Trái Đất.
Ví dụ
1.
Thị trấn cực tây rất nhỏ.
The westernmost town is small.
2.
Đỉnh cực tây rất đẹp
The westernmost peak is stunning.
Ghi chú
Từ Cực tây là điểm xa nhất về phía tây trên Trái Đất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Far western limit – Ranh giới phía Tây xa nhất
Ví dụ:
This far western limit defines the ultimate extent of land toward the west.
(Ranh giới phía Tây xa nhất xác định điểm cực đại của đất liền về phía tây.)
Western boundary extreme – Cực điểm biên giới phía Tây
Ví dụ:
The western boundary extreme marks the outermost edge of a region in the west.
(Cực điểm biên giới phía Tây đánh dấu ranh giới ngoài cùng của một vùng về phía tây.)
Occident edge – Vùng biên phía Tây
Ví dụ:
The Occident edge is characterized by its unique landscapes and influences from Western cultures.
(Vùng biên phía Tây này được đặc trưng bởi những cảnh quan độc đáo và ảnh hưởng văn hóa phương Tây.)
Western frontier – Tiền tuyến phía Tây
Ví dụ:
This western frontier is a significant landmark in geographical exploration and historical migration.
(Tiền tuyến phía Tây này là dấu mốc quan trọng trong quá trình khám phá địa lý và di cư lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết