VIETNAMESE

khảo đính

ENGLISH

revise

  
VERB

/rɪˈvaɪz/

review, edit

Khảo đính là kiểm tra, xem xét lại một điều gì đó để xác minh tính chính xác hoặc để sửa chữa sai sót.

Ví dụ

1.

Khảo đính bài luận trước khi nộp là điều cần thiết.

It's essential to revise your essay before submitting it.

2.

Sau khi được nhận xét, cô dành thời gian khảo đính bài thuyết trình của mình.

After receiving feedback, she took the time to revise her presentation.

Ghi chú

"Cùng DOL học thêm các tầng nghĩa khác nhau của "revise" nhé:

- Revise: kiểm tra, xem xét lại để sửa đổi, cải thiện hoặc điều chỉnh.

Ví dụ: She revised her essay before submitting it to the professor. (Cô ấy đã kiểm tra lại bài luận của mình trước khi nộp cho giáo sư.)

- Revise: chỉnh sửa một văn bản, một bản vẽ hay một kế hoạch.

Ví dụ: The author revised his manuscript several times before sending it to the publisher. (Tác giả đã sửa lại bản thảo của mình nhiều lần trước khi gửi cho nhà xuất bản.)

- Revise: ôn tập, ôn lại kiến thức hoặc chương trình học.

Ví dụ: Students should revise their notes before the final exam. (Sinh viên nên ôn tập lại bài tập trước kỳ thi cuối kỳ.)

- Revise: suy nghĩ lại, xem xét lại một quyết định, một kế hoạch, hoặc một quy trình.

Ví dụ: After the unexpected results, the team decided to revise their strategy for the project. (Sau những kết quả không mong đợi, nhóm quyết định xem xét lại chiến lược cho dự án.)

- Revise: điều chỉnh, cập nhật thông tin, dữ liệu, thông số.

Ví dụ: The company revised its financial forecasts based on the latest market trends. (Công ty đã điều chỉnh dự báo tài chính dựa trên các xu hướng thị trường mới nhất.)