VIETNAMESE

cụ thể là

rõ ràng là, chính xác là

word

ENGLISH

specifically

  
ADV

/spəˈsɪfɪkli/

precisely, explicitly

Cụ thể là nhằm làm rõ hoặc đưa ra ví dụ rõ ràng.

Ví dụ

1.

Anh ấy đề cập đến những cải tiến, cụ thể là trong dịch vụ khách hàng.

He mentioned the improvements, specifically in customer service.

2.

Cụ thể là, các thay đổi ảnh hưởng đến phòng marketing.

Specifically, the changes affect the marketing department.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của specifically nhé! check Particularly - Cụ thể là Phân biệt: Particularly dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong tổng thể, gần nghĩa với specifically trong văn viết và nói. Ví dụ: He likes classical music, particularly Mozart. (Anh ấy thích nhạc cổ điển, đặc biệt là Mozart.) check To be exact - Chính xác là Phân biệt: To be exact diễn đạt độ chính xác cao, gần nghĩa với specifically trong những thông tin cụ thể. Ví dụ: She arrived at 5:07, to be exact. (Cô ấy đến lúc 5 giờ 7 phút, chính xác là vậy.) check Namely - Tức là Phân biệt: Namely là từ nối trang trọng hơn specifically, dùng khi liệt kê cụ thể trong văn viết chính thống. Ví dụ: There are two problems:namely, cost and time. (Có hai vấn đề: tức là chi phí và thời gian.)