VIETNAMESE
công điện
công văn khẩn
ENGLISH
dispatch
NOUN
/dɪˈspæʧ/
Công điện là điện tín do cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền gửi cho các cơ quan, tổ chức có liên quan về vấn đề phát sinh trong tình huống đặc biệt.
Ví dụ
1.
Anh ta đã được tuyên dương trong công điện vì lòng can đảm trong chiến đấu.
He was mentioned in dispatches for bravery in battle.
2.
Tôi nhận được công điện từ Bộ Tài chính.
I've received an official dispatch from Financial Department.
Ghi chú
Công điện (dispatch) là điện tín (telegram) do cơ quan nhà nước (state agency) hoặc người có thẩm quyền (competent person) gửi cho các cơ quan, tổ chức có liên quan (relevant agencies and organizations) về vấn đề phát sinh trong tình huống (situation) đặc biệt.