VIETNAMESE
công bố thông tin
tiết lộ thông tin
ENGLISH
information disclosure
/ˌɪnfəˈmeɪʃən dɪsˈkləʊʒə/
data transparency
“Công bố thông tin” là hành động công khai các thông tin cần thiết của doanh nghiệp để đảm bảo minh bạch.
Ví dụ
1.
Công bố thông tin tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.
The information disclosure followed strict rules.
2.
Họ đã cải thiện quy trình công bố thông tin.
They improved their information disclosure process.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của information disclosure nhé!
Information release - Phát hành thông tin
Phân biệt: Information release là hành động công khai và phát hành các thông tin quan trọng của doanh nghiệp cho công chúng hoặc các bên liên quan.
Ví dụ:
The information release covered the latest financial results of the company.
(Việc phát hành thông tin đã công bố kết quả tài chính mới nhất của công ty.)
Public disclosure - Công khai thông tin
Phân biệt: Public disclosure là việc công bố thông tin ra công chúng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp lý.
Ví dụ:
The public disclosure of the company's annual report was made available online.
(Thông tin công khai về báo cáo thường niên của công ty đã được cung cấp trực tuyến.)
Data release - Phát hành dữ liệu
Phân biệt: Data release là hành động phát hành hoặc công bố dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ:
The data release included details about the company's market share and growth.
(Việc phát hành dữ liệu bao gồm các chi tiết về thị phần và tăng trưởng của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết