VIETNAMESE

con thương binh

con của thương binh liệt sĩ

ENGLISH

maimed soldier's offspring

  
NOUN

/meɪmd ˈsoʊlʤərz ˈɔfˌsprɪŋ/

wounded soldier's child

Con thương binh là người được sinh ra bởi người bị thương trong thời kỳ chiến tranh đã từng hoạt động kháng chiến.

Ví dụ

1.

Những người con thương binh rất tự hào về ba của họ.

The maimed soldier's offspring are very proud of their father.

2.

Anh ấy là con thương binh.

He is a maimed soldier's offspring.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt maimed wounded nha! - Maimed (bị thương tật, tàn tật): trạng thái bị thương nặng đến mức mất chức năng của một bộ phận cơ thể, thường được sử dụng để chỉ những thương tích nghiêm trọng, có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn hoặc thậm chí là tử vong. Ví dụ: The soldier was maimed in the war. (Người lính đã bị thương tật trong chiến tranh.) - Wounded (bị thương, bị tổn thương): trạng thái bị thương tích ít nghiêm trọng hơn, có thể lành lại theo thời gian. Ví dụ: The accident left him wounded but alive. (Tai nạn đã khiến anh ta bị thương nhưng vẫn còn sống.)