VIETNAMESE

cơn mưa

word

ENGLISH

rain

  
NOUN

/reɪn/

rainfall, drizzle

“Cơn mưa” là hiện tượng nước từ các đám mây rơi xuống mặt đất dưới dạng giọt.

Ví dụ

1.

Một cơn mưa nhẹ làm tươi mới khu vườn.

A gentle rain refreshed the garden.

2.

Cơn mưa kéo dài khoảng mười phút.

The rain lasted for about ten minutes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rain shower nhé! check Drizzle – Cơn mưa phùn Phân biệt: Drizzle chỉ mưa nhẹ, với các hạt mưa rất nhỏ và rơi đều. Ví dụ: The drizzle added a romantic touch to the morning. (Cơn mưa phùn làm buổi sáng thêm phần lãng mạn.) check Sprinkle – Cơn mưa lất phất Phân biệt: Sprinkle thường chỉ mưa nhẹ, ngắn và không liên tục. Ví dụ: A light sprinkle dampened the grass. (Một cơn mưa nhẹ làm ướt cỏ.) check Rainfall – Lượng mưa Phân biệt: Rainfall dùng để nói về lượng mưa hoặc cơn mưa nói chung, mà không nhấn mạnh vào cường độ. Ví dụ: The region experienced heavy rainfall during the night. (Khu vực trải qua lượng mưa lớn trong đêm.)