VIETNAMESE

cõi trên

thế giới linh thiêng

word

ENGLISH

higher realm

  
NOUN

/ˈhaɪər rɛlm/

divine plane

“Cõi trên” là thế giới linh thiêng hoặc thần thánh, nơi các vị thần và lực lượng siêu nhiên tồn tại.

Ví dụ

1.

Vị linh mục cầu nguyện tới cõi trên để xin sự dẫn dắt thần linh.

The priest prayed to the higher realm for divine guidance.

2.

Cõi trên được cho là nguồn gốc của trí tuệ và quyền năng.

Higher realms are believed to be the source of wisdom and power.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của higher realm nhé! check Divine plane - Bình diện thần thánh Phân biệt: Divine plane nhấn mạnh vào khía cạnh linh thiêng và siêu nhiên của thế giới thần thánh, trong khi higher realm có thể rộng hơn, bao gồm cả các cảnh giới cao hơn của sự tồn tại. Ví dụ: The enlightened souls ascend to the divine plane. (Những linh hồn giác ngộ thăng lên bình diện thần thánh.) check Celestial sphere - Thiên giới Phân biệt: Celestial sphere thường đề cập đến những tầng trời hoặc thế giới thuộc về các vị thần, trong khi higher realm có thể bao gồm cả các trạng thái tồn tại cao hơn. Ví dụ: Angels are said to dwell in the celestial sphere. (Các thiên thần được cho là cư ngụ trong thiên giới.) check Transcendent domain - Vùng siêu việt Phân biệt: Transcendent domain nhấn mạnh vào sự vượt lên trên thực tại bình thường, có thể liên quan đến triết học và tâm linh, trong khi higher realm thường mang sắc thái tôn giáo. Ví dụ: Meditation helps one connect with the transcendent domain. (Thiền định giúp con người kết nối với vùng siêu việt.) check Sacred dimension - Chiều không gian linh thiêng Phân biệt: Sacred dimension đề cập đến một không gian tồn tại bên ngoài thế giới vật chất, tương tự higher realm nhưng nhấn mạnh vào sự linh thiêng. Ví dụ: The temple serves as a gateway to the sacred dimension. (Ngôi đền đóng vai trò như một cánh cổng dẫn đến chiều không gian linh thiêng.)