VIETNAMESE
còi tầm
tiếng còi báo động
ENGLISH
siren
/ˈsaɪərən/
alarm, whistle
Còi tầm là âm thanh lớn, vang xa, thường phát ra từ nhà máy hoặc xe cứu hỏa để cảnh báo hoặc báo hiệu giờ làm.
Ví dụ
1.
Tiếng còi tầm vang lên báo hiệu giờ bắt đầu ca làm việc trong nhà máy.
The siren sounded to indicate the start of the factory shift.
2.
Tiếng còi tầm lớn từ xe cứu hỏa vang vọng qua con phố.
The loud siren from the firetruck echoed through the street.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của siren nhé!
Alarm – Âm thanh báo động
Phân biệt:
Alarm là tín hiệu báo động chung, có thể từ còi báo cháy hoặc thiết bị chống trộm, trong khi siren thường liên quan đến xe cứu thương hoặc nhà máy.
Ví dụ:
The fire alarm went off, warning everyone to evacuate.
(Chuông báo cháy vang lên, cảnh báo mọi người sơ tán.)
Honking – Tiếng còi xe
Phân biệt:
Honking là tiếng còi phương tiện giao thông, khác với siren, vốn kéo dài và có nhịp điệu rõ ràng.
Ví dụ:
The taxi driver kept honking at the pedestrians.
(Người lái taxi liên tục bấm còi với người đi bộ.)
Wailing – Tiếng hú dài
Phân biệt:
Wailing là tiếng hú có âm điệu kéo dài như siren, nhưng có thể dùng để mô tả cảm xúc đau khổ.
Ví dụ:
The ambulance siren was wailing through the city.
(Tiếng còi xe cứu thương hú vang khắp thành phố.)
Blaring – Âm thanh lớn, chói tai
Phân biệt:
Blaring có thể mô tả tiếng nhạc hoặc âm thanh lớn như siren, nhưng mang sắc thái ồn ào hơn.
Ví dụ:
The speakers were blaring loud music at the festival.
(Loa phát nhạc lớn ầm ĩ tại lễ hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết