VIETNAMESE

CO2

word

ENGLISH

carbon dioxide

  
NOUN

/ˈkɑːbən daɪˌɒksaɪd/

“CO2” là công thức hóa học của khí carbon dioxide, một loại khí trong không khí.

Ví dụ

1.

Cây hấp thụ CO2 trong quá trình quang hợp.

Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis.

2.

Nồng độ CO2 đang tăng lên trên toàn cầu.

Carbon dioxide levels are rising globally.

Ghi chú

Carbon Dioxide (CO2) là một từ vựng thuộc hóa học và môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Greenhouse Gas – Khí nhà kính Ví dụ: Carbon dioxide is a major greenhouse gas contributing to global warming. (Carbon dioxide là một khí nhà kính chính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.) check Respiration – Hô hấp Ví dụ: Carbon dioxide is produced during cellular respiration in living organisms. (Carbon dioxide được tạo ra trong quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật sống.) check Photosynthesis – Quang hợp Ví dụ: Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis to produce oxygen. (Thực vật hấp thụ carbon dioxide trong quá trình quang hợp để tạo ra oxy.)