VIETNAMESE
cổ trang trung quốc
trang phục Trung Hoa cổ
ENGLISH
Chinese historical costume
/ˈtʃaɪ.niːz hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈkɒs.tjuːm/
traditional Chinese attire
“Cổ trang Trung Quốc” là phong cách trang phục hoặc nghệ thuật tái hiện truyền thống lịch sử Trung Hoa.
Ví dụ
1.
Cô ấy mặc cổ trang Trung Quốc trong sự kiện.
She wore a Chinese historical costume for the event.
2.
Bộ cổ trang Trung Quốc cô ấy mặc thật lộng lẫy.
The Chinese historical costume she wore was stunning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chinese historical costume nhé!
Hanfu attire - Trang phục Hán phục
Phân biệt:
Hanfu attire chỉ một kiểu trang phục truyền thống Trung Hoa có nguồn gốc từ thời nhà Hán, trong khi Chinese historical costume có thể bao gồm nhiều triều đại khác nhau.
Ví dụ:
She dressed in elegant Hanfu attire for the cultural festival.
(Cô ấy mặc trang phục Hán phục thanh lịch để tham gia lễ hội văn hóa.)
Dynastic clothing - Trang phục triều đại
Phân biệt:
Dynastic clothing mô tả trang phục của từng triều đại Trung Hoa khác nhau, trong khi Chinese historical costume có thể bao gồm cả trang phục cải biên từ lịch sử.
Ví dụ:
The museum exhibited dynastic clothing from the Qing era.
(Bảo tàng trưng bày trang phục triều đại từ thời nhà Thanh.)
Traditional Chinese attire - Trang phục truyền thống Trung Quốc
Phân biệt:
Traditional Chinese attire bao gồm cả trang phục hiện đại lấy cảm hứng từ lịch sử, trong khi Chinese historical costume chỉ tập trung vào trang phục cổ điển.
Ví dụ:
Many Chinese brides wear traditional Chinese attire on their wedding day.
(Nhiều cô dâu Trung Quốc mặc trang phục truyền thống Trung Quốc vào ngày cưới của họ.)
Imperial robes - Long bào hoàng gia
Phân biệt:
Imperial robes dùng để chỉ trang phục của hoàng đế và quý tộc Trung Hoa, trong khi Chinese historical costume có thể bao gồm cả trang phục dân gian.
Ví dụ:
The emperor’s imperial robes were adorned with intricate dragon embroidery.
(Long bào của hoàng đế được trang trí bằng những họa tiết rồng tinh xảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết