VIETNAMESE

cô thôn

ngôi làng nhỏ

word

ENGLISH

Hamlet

  
NOUN

/ˈhæmlət/

small village

“Cô Thôn” là ngôi làng nhỏ, yên tĩnh và biệt lập.

Ví dụ

1.

Cô Thôn được bao quanh bởi cánh đồng lúa.

The hamlet is surrounded by rice fields.

2.

Cô Thôn là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi yên tĩnh.

Hamlets are ideal for peaceful retreats.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hamlet nhé! check Village - Ngôi làng Phân biệt: Village lớn hơn Hamlet, thường có nhiều nhà cửa và cư dân hơn, có thể có cả chợ và các dịch vụ cơ bản. Ví dụ: She grew up in a small village near the mountains. (Cô ấy lớn lên trong một ngôi làng nhỏ gần núi.) check Settlement - Khu định cư Phân biệt: Settlement bao quát hơn Hamlet, có thể chỉ một nhóm nhà ở, một làng hoặc thậm chí một khu dân cư mới được thành lập. Ví dụ: The first settlement in this area was established over 200 years ago. (Khu định cư đầu tiên ở khu vực này được thành lập hơn 200 năm trước.) check Community - Cộng đồng Phân biệt: Community tập trung vào con người và mối quan hệ của họ trong một khu vực, trong khi Hamlet chỉ tập trung vào quy mô nhỏ của ngôi làng. Ví dụ: The local community gathers every weekend for a market. (Cộng đồng địa phương tụ họp vào mỗi cuối tuần để họp chợ.) check Outpost - Tiền đồn Phân biệt: Outpost là một khu định cư nhỏ ở vị trí xa xôi, thường có mục đích quân sự hoặc thương mại, trong khi Hamlet đơn giản là một ngôi làng nhỏ. Ví dụ: The soldiers were stationed at a remote outpost. (Những người lính được đóng quân tại một tiền đồn xa xôi.)