VIETNAMESE
cổ phần phổ thông
cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu thường
ENGLISH
common stock
/ˈkɒmən stɒk/
ordinary shares
“Cổ phần phổ thông” là loại cổ phần cơ bản, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức từ lợi nhuận của công ty.
Ví dụ
1.
Nhà đầu tư đã mua cổ phần phổ thông trong công ty.
The investor purchased common stock in the company.
2.
Cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết trong các cuộc họp.
Common stockholders have voting rights at meetings.
Ghi chú
Từ cổ phần phổ thông (common stock) thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Voting rights - Quyền biểu quyết
Ví dụ:
Common stockholders exercise their voting rights at annual meetings.
(Cổ đông cổ phần phổ thông thực hiện quyền biểu quyết của họ tại các cuộc họp thường niên.)
Residual claims - Quyền yêu cầu phần còn lại
Ví dụ:
Common stockholders have residual claims on assets after debt repayment.
(Cổ đông phổ thông có quyền yêu cầu phần còn lại của tài sản sau khi trả nợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết