VIETNAMESE
có nguồn gốc từ
xuất phát từ
ENGLISH
originate from
/ˌɔːr.ɪˈdʒɪ.neɪ.t frəm/
derived in
“Có nguồn gốc từ” chỉ một địa điểm hoặc nền văn hóa mà một điều gì đó bắt đầu.
Ví dụ
1.
Lễ hội này có nguồn gốc từ một truyền thống cổ xưa.
This festival originates from an ancient tradition.
2.
Món ăn này có nguồn gốc từ ẩm thực cung đình.
This dish originates from royal cuisine.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của originating from nhé!
Deriving from - Bắt nguồn từ
Phân biệt:
Deriving from nhấn mạnh vào nguồn gốc hoặc sự phát triển từ một yếu tố cụ thể, trong khi originating from tập trung vào điểm xuất phát ban đầu.
Ví dụ:
The word "coffee" is derived from the Arabic word "qahwa."
(Từ "coffee" bắt nguồn từ từ tiếng Ả Rập "qahwa.")
Stemming from - Có nguồn gốc từ, phát sinh từ
Phân biệt:
Stemming from nhấn mạnh vào mối liên kết giữa nguyên nhân và kết quả, trong khi originating from chỉ tập trung vào điểm xuất phát.
Ví dụ:
His fear of water stems from a childhood accident.
(Nỗi sợ nước của anh ấy có nguồn gốc từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Rooted in - Ăn sâu vào, có gốc rễ từ
Phân biệt:
Rooted in thường mô tả niềm tin, truyền thống hoặc thói quen có nền tảng vững chắc trong một nền văn hóa hoặc lịch sử, trong khi originating from chỉ đơn thuần là nơi bắt đầu.
Ví dụ:
Many cultural practices are rooted in ancient traditions.
(Nhiều tập quán văn hóa có gốc rễ từ các truyền thống cổ đại.)
Emanating from - Toát ra từ, xuất phát từ
Phân biệt:
Emanating from mang sắc thái diễn tả sự lan tỏa hoặc phát ra từ một nguồn nào đó, trong khi originating from chỉ đơn thuần là xuất phát từ đâu.
Ví dụ:
A sense of calm emanated from the peaceful garden.
(Một cảm giác yên bình toát ra từ khu vườn thanh tịnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết