VIETNAMESE

có nguồn gốc từ ngoài

xuất xứ nước ngoài

word

ENGLISH

foreign origin

  
NOUN

/ˈfɒr.ən ˈɔːr.ɪdʒ.ɪn/

external influence

“Có nguồn gốc từ ngoài” là sự xuất phát từ một nền văn hóa hoặc khu vực bên ngoài quốc gia.

Ví dụ

1.

Lễ hội này có nguồn gốc từ ngoài, kết hợp các yếu tố địa phương.

This festival has a foreign origin, blending local elements.

2.

Các truyền thống có nguồn gốc từ ngoài làm phong phú thêm văn hóa.

Foreign-origin traditions enrich the cultural landscape.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của foreign origin nhé! check External origin - Nguồn gốc bên ngoài Phân biệt: External origin mang nghĩa chung về sự bắt nguồn từ bên ngoài mà không nhấn mạnh đến yếu tố văn hóa như foreign origin. Ví dụ: The disease was of external origin, brought by travelers. (Căn bệnh có nguồn gốc bên ngoài, được mang đến bởi những du khách.) check Overseas background - Nền tảng từ nước ngoài Phân biệt: Overseas background thường dùng để mô tả lý lịch hoặc nguồn gốc của một người hoặc một ý tưởng đến từ nước ngoài, trong khi foreign origin có thể áp dụng cho bất kỳ sự vật nào. Ví dụ: She has an overseas background, having grown up in Europe. (Cô ấy có nền tảng từ nước ngoài, vì đã lớn lên ở châu Âu.) check Imported heritage - Di sản nhập khẩu Phân biệt: Imported heritage nhấn mạnh vào yếu tố di sản hoặc văn hóa được du nhập vào một quốc gia, trong khi foreign origin có thể chỉ đơn thuần là nguồn gốc của một sự vật. Ví dụ: Many modern festivals have imported heritage from different cultures. (Nhiều lễ hội hiện đại có di sản nhập khẩu từ các nền văn hóa khác nhau.) check Non-native source - Nguồn không bản địa Phân biệt: Non-native source chỉ những yếu tố không có xuất xứ bản địa, có thể áp dụng cho sản phẩm, con người, hoặc ý tưởng, trong khi foreign origin chủ yếu nhấn mạnh vào nguồn gốc quốc gia hoặc văn hóa. Ví dụ: The plant has a non-native source, originally from South America. (Loại cây này có nguồn gốc không bản địa, ban đầu từ Nam Mỹ.)