VIETNAMESE
cơ mưu
mưu mẹo, khéo léo
ENGLISH
scheming
/ˈskiːmɪŋ/
cunning, strategy
Cơ mưu là sự khéo léo, tinh ranh trong việc lập kế hoạch và đạt được mục tiêu.
Ví dụ
1.
Tư duy cơ mưu của anh ấy luôn tìm cách giành chiến thắng.
His scheming mind always finds a way to win.
2.
Lãnh đạo có cơ mưu thường khó bị đánh bại.
Scheming leaders are often hard to outsmart.
Ghi chú
Cơ mưu là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ cơ mưu nhé!
Nghĩa 1: Kế hoạch hoặc chiến lược bí mật nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Scheme
Ví dụ: The cunning fox devised a clever scheme to escape the trap.
(Con cáo khôn ngoan đã nghĩ ra một cơ mưu khéo léo để thoát khỏi bẫy.)
Nghĩa 2: Sự khôn khéo trong việc sắp xếp và xử lý tình huống để đạt lợi ích.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Strategy
Ví dụ: His well-thought-out strategy ensured his success in the competition.
(Chiến lược cơ mưu của anh ấy đã đảm bảo sự thành công trong cuộc thi.)
Nghĩa 3: Hành động hoặc ý định tính toán cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Tactic
Ví dụ: He used various tactics to gain the trust of his colleagues.
(Anh ấy sử dụng nhiều cơ mưu để giành được lòng tin của đồng nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết