VIETNAMESE

cổ mộ

mộ cổ

word

ENGLISH

ancient tomb

  
NOUN

/ˈeɪn.ʃənt tuːm/

burial site

“Cổ mộ” là những ngôi mộ có từ thời kỳ cổ đại, mang giá trị lịch sử hoặc khảo cổ.

Ví dụ

1.

Các nhà khảo cổ phát hiện một cổ mộ trong núi.

Archaeologists discovered an ancient tomb in the mountains.

2.

Cổ mộ cung cấp những hiểu biết quý giá về các nền văn minh cổ đại.

Ancient tombs provide valuable insights into past civilizations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ancient tomb nhé! check Prehistoric burial site - Khu chôn cất tiền sử Phân biệt: Prehistoric burial site chỉ những khu mộ từ thời tiền sử, trong khi ancient tomb có thể áp dụng cho bất kỳ ngôi mộ nào từ thời cổ đại. Ví dụ: Archaeologists discovered a prehistoric burial site in the desert. (Các nhà khảo cổ phát hiện một khu chôn cất tiền sử trong sa mạc.) check Royal mausoleum - Lăng mộ hoàng gia Phân biệt: Royal mausoleum chỉ những lăng mộ của vua chúa hoặc tầng lớp quý tộc, trong khi ancient tomb có thể là của bất kỳ ai trong thời cổ đại. Ví dụ: The royal mausoleum housed the remains of the ancient emperors. (Lăng mộ hoàng gia là nơi an nghỉ của các vị hoàng đế cổ đại.) check Historical grave - Mộ lịch sử Phân biệt: Historical grave là những ngôi mộ có giá trị lịch sử, trong khi ancient tomb chỉ tập trung vào độ tuổi của mộ chứ không nhất thiết phải quan trọng về mặt lịch sử. Ví dụ: The battlefield was filled with historical graves of fallen soldiers. (Chiến trường đầy những ngôi mộ lịch sử của các binh sĩ tử trận.) check Sacred burial ground - Khu nghĩa trang linh thiêng Phân biệt: Sacred burial ground nhấn mạnh vào tính linh thiêng của nơi chôn cất, trong khi ancient tomb chỉ mô tả sự cổ xưa của các ngôi mộ. Ví dụ: Many indigenous tribes have sacred burial grounds where ancestors rest. (Nhiều bộ lạc bản địa có những khu nghĩa trang linh thiêng nơi tổ tiên an nghỉ.)