VIETNAMESE
có lòng hảo tâm
nhân ái, từ thiện
ENGLISH
charitable
/ˈʧærɪtəbl/
benevolent, generous
Có lòng hảo tâm là có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Ví dụ
1.
Những hành động có lòng hảo tâm của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người.
Her charitable acts have helped many in need.
2.
Người có lòng hảo tâm mang lại hy vọng cho cộng đồng.
Charitable people inspire hope in communities.
Ghi chú
Có lòng hảo tâm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ có lòng hảo tâm nhé!
Nghĩa 1: Tấm lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Kind-hearted
Ví dụ: She is a kind-hearted person who often donates to charity.
(Cô ấy là một người có lòng hảo tâm, thường xuyên quyên góp từ thiện.)
Nghĩa 2: Hành động nhân ái, không màng đến lợi ích cá nhân.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Benevolent
Ví dụ: His benevolent gestures earned him respect from the community.
(Những hành động có lòng hảo tâm của anh ấy khiến anh được cộng đồng kính trọng.)
Nghĩa 3: Thể hiện sự sẵn lòng làm điều tốt để giúp người khác.
Tiếng Anh: Tiếng Anh: Generous
Ví dụ: The generous woman provided free meals for the homeless.
(Người phụ nữ có lòng hảo tâm đã cung cấp bữa ăn miễn phí cho những người vô gia cư.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết