VIETNAMESE
Cò ke
Cúc bò
ENGLISH
Creeping daisy
/ˈkriː.pɪŋ ˈdeɪ.zi/
Spreading daisy
"Cò ke" là cây thuộc họ Cúc, thường mọc ở vùng đất ẩm ướt, có thể được sử dụng làm thực phẩm hoặc thuốc.
Ví dụ
1.
Cò ke thường mọc dọc theo bờ sông.
Creeping daisies are found along riverbanks.
2.
Loài cây này có giá trị y học.
This plant is valued for its medicinal properties.
Ghi chú
Từ Cò ke là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Creeping daisy - Cò ke
Ví dụ:
Creeping daisies are perfect for ground cover in gardens.
(Cây cò ke rất phù hợp làm thảm phủ đất trong vườn.)
Ground cover plant - Cây phủ đất
Ví dụ:
Creeping daisy is a ground cover plant ideal for landscaping.
(Cò ke là loại cây phủ đất lý tưởng cho thiết kế cảnh quan.)
Low-growing plant - Cây mọc thấp
Ví dụ:
Low-growing plants like creeping daisy are easy to maintain.
(Các cây mọc thấp như cò ke rất dễ bảo dưỡng.)
Daisy family - Họ cúc
Ví dụ:
Creeping daisy belongs to the daisy family, known for its vibrant flowers.
(Cò ke thuộc họ cúc, nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.)
Spreading plant - Cây lan rộng
Ví dụ:
Creeping daisy is a spreading plant that grows quickly in open spaces.
(Cò ke là loại cây lan rộng phát triển nhanh chóng trên các khu đất trống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết