VIETNAMESE
có hóa trị một
hóa trị đơn
ENGLISH
monovalent
/mɒnəʊˈveɪlənt/
univalent
“Có hóa trị một” là có hóa trị bằng một trong bảng tuần hoàn hóa học.
Ví dụ
1.
Hợp chất này có hóa trị một trong các phản ứng hóa học.
This compound is monovalent in its chemical reactions.
2.
Ion này có hóa trị một và tạo liên kết đơn giản.
The ion is monovalent and forms simple bonds.
Ghi chú
Monovalent là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Valency – Hóa trị
Ví dụ:
Monovalent elements, like hydrogen, have a valency of one.
(Các nguyên tố có hóa trị một, như hydro, có hóa trị bằng một.)
Single Bond – Liên kết đơn
Ví dụ:
Monovalent atoms can form a single bond with other elements.
(Các nguyên tử có hóa trị một có thể tạo thành một liên kết đơn với các nguyên tố khác.)
Chemical Reactivity – Hoạt tính hóa học
Ví dụ:
Monovalent ions often exhibit high chemical reactivity.
(Các ion có hóa trị một thường thể hiện hoạt tính hóa học cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết