VIETNAMESE
có hình bầu dục
hình elip, hình trái xoan
ENGLISH
oval
/ˈoʊvəl/
elliptical
“Có hình bầu dục” là mô tả về một vật thể hoặc hình dạng giống như hình bầu dục, thường được thấy trong thiên nhiên hoặc thiết kế.
Ví dụ
1.
Bàn có hình bầu dục phù hợp hoàn hảo với căn phòng.
The table has an oval shape that fits perfectly in the room.
2.
Nhiều sân thể thao được thiết kế theo hình bầu dục.
Many sports fields are designed in an oval shape.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Oval trong các collocations thông dụng nhé!
Oval Shape – Hình dạng bầu dục
Ví dụ:
The mirror has an oval shape that adds elegance to the room.
(Chiếc gương có hình dạng bầu dục làm tăng thêm sự thanh lịch cho căn phòng.)
Oval Face – Khuôn mặt hình bầu dục
Ví dụ:
She has an oval face, which suits a variety of hairstyles.
(Cô ấy có khuôn mặt hình bầu dục, phù hợp với nhiều kiểu tóc.)
Oval Design – Thiết kế hình bầu dục
Ví dụ:
The oval design of the table is perfect for smaller spaces.
(Thiết kế hình bầu dục của chiếc bàn rất phù hợp với các không gian nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết