VIETNAMESE
cổ đông sáng lập
người sáng lập cổ phần
ENGLISH
founding shareholder
/ˈfaʊndɪŋ ˈʃeəhəʊldə/
original investor
“Cổ đông sáng lập” là những người đầu tiên đóng góp vốn và thành lập công ty.
Ví dụ
1.
Các cổ đông sáng lập đã thành lập công ty.
The founding shareholders established the company.
2.
Họ đã vinh danh đóng góp của các cổ đông sáng lập.
They honored the contributions of founding shareholders.
Ghi chú
Từ cổ đông sáng lập (founding shareholder) thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và khởi nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Founders’ equity - Vốn cổ phần sáng lập
Ví dụ:
Founding shareholders contribute founders’ equity to the business.
(Cổ đông sáng lập đóng góp vốn cổ phần sáng lập cho doanh nghiệp.)
Initial capital - Vốn ban đầu
Ví dụ:
The founding shareholders provided the initial capital for the company.
(Các cổ đông sáng lập đã cung cấp vốn ban đầu cho công ty.)
Ownership rights - Quyền sở hữu
Ví dụ:
Founding shareholders retain significant ownership rights in the company.
(Cổ đông sáng lập giữ quyền sở hữu đáng kể trong công ty.)
Startup funding - Gây quỹ khởi nghiệp
Ví dụ:
Founding shareholders are responsible for securing startup funding.
(Cổ đông sáng lập chịu trách nhiệm đảm bảo nguồn vốn khởi nghiệp.)
Founders’ agreement - Thỏa thuận sáng lập
Ví dụ:
A founders’ agreement defines the roles and rights of founding shareholders.
(Một thỏa thuận sáng lập xác định vai trò và quyền lợi của cổ đông sáng lập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết