VIETNAMESE

chuyển vị

không có

word

ENGLISH

transposition

  
NOUN

/ˌtrænspəˈzɪʃən/

không có

“Chuyển vị” là thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ việc thay đổi vị trí của các âm, từ hoặc cụm từ trong câu.

Ví dụ

1.

Chuyển vị có thể thay đổi ý nghĩa của một câu một cách đáng kể.

Transposition can change the meaning of a sentence significantly.

2.

Hiểu biết về chuyển vị là chìa khóa để thành thạo cú pháp.

Understanding transposition is key to mastering syntax.

Ghi chú

Transposition là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Word Order Change – Thay đổi thứ tự từ Ví dụ: Transposition is a linguistic technique involving word order changes. (Chuyển vị là một kỹ thuật ngôn ngữ bao gồm việc thay đổi thứ tự từ.) check Reordering – Sắp xếp lại Ví dụ: Transposition requires reordering elements to emphasize key points. (Chuyển vị yêu cầu sắp xếp lại các thành phần để nhấn mạnh các điểm chính.) check Sentence Structure Adjustment – Điều chỉnh cấu trúc câu Ví dụ: Transposition is often used in translation for sentence structure adjustment. (Chuyển vị thường được sử dụng trong dịch thuật để điều chỉnh cấu trúc câu.)