VIETNAMESE

Chuyên về lĩnh vực

Tập trung vào ngành, Chuyên môn hóa

word

ENGLISH

Specialize in Field

  
VERB

/ˈspɛʃəlaɪz ɪn fiːld/

Focus on Expertise, Dedicated Profession

“Chuyên về lĩnh vực” là việc tập trung vào một ngành nghề hoặc chuyên môn cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy chuyên về lĩnh vực công nghệ năng lượng tái tạo.

She specializes in the field of renewable energy technologies.

2.

Chuyên về lĩnh vực thường mang lại chuyên môn và cơ hội lớn hơn.

Specializing in a field often leads to greater expertise and opportunities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của “Specialize in Field” nhé! check Focus on Expertise – Tập trung vào chuyên môn Phân biệt: Focus on Expertise nhấn mạnh sự tận tâm và tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: She focuses on expertise in digital marketing. (Cô ấy tập trung vào chuyên môn trong tiếp thị số.) check Excel in Area – Xuất sắc trong lĩnh vực Phân biệt: Excel in Area nhấn mạnh khả năng vượt trội trong một lĩnh vực. Ví dụ: He excels in the field of renewable energy. (Anh ấy xuất sắc trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.) check Devote to Discipline – Cống hiến cho lĩnh vực Phân biệt: Devote to Discipline ám chỉ sự cam kết lâu dài và cống hiến trong một ngành nghề. Ví dụ: The professor devoted his career to the study of linguistics. (Giáo sư đã cống hiến sự nghiệp của mình cho nghiên cứu ngôn ngữ học.)