DOL Dictionary
VIETNAMESE
chuyện trời ơi
chuyện khó tin, chuyện kỳ quặc
ENGLISH
an unbelievable story
PHRASE/ən ʌnbɪˈliːvəbəl ˈstoːri/
an absurd story, a bizarre incident
“Chuyện trời ơi” là chuyện lạ lùng, khó tin hoặc vô lý đến mức khiến người nghe ngạc nhiên. Cụm này thường được dùng trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ
1.
Hôm qua, tôi nghe một chuyện trời ơi ở trường.
Yesterday, I heard **an unbelievable story** at school.
2.
Chuyện trời ơi này khiến cả lớp bật cười.
**This unbelievable story** made the whole class laugh.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của an unbelievable story nhé!
An unbelievable story – Một câu chuyện khó tin
Ví dụ:
She told us an unbelievable story about her trip.
(Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về chuyến đi của mình.)
An absurd story – Một câu chuyện vô lý
Ví dụ:
The movie is based on an absurd story about a talking dog.
(Bộ phim dựa trên một câu chuyện vô lý về chú chó biết nói.)
A bizarre incident – Một sự việc kỳ quặc
Ví dụ:
A bizarre incident happened during the school play.
(Một sự việc kỳ quặc đã xảy ra trong buổi diễn kịch ở trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
