VIETNAMESE
chuyện thần tiên
truyện cổ tích
ENGLISH
fairy tale
/ˈfeə.ri teɪl/
fantasy story
“Chuyện thần tiên” là những câu chuyện huyền thoại, mang tính chất kỳ diệu và lãng mạn.
Ví dụ
1.
Trẻ em bị cuốn hút bởi câu chuyện thần tiên kỳ diệu.
The children were captivated by the enchanting fairy tale.
2.
Chuyện thần tiên thường truyền tải bài học đạo đức đến độc giả trẻ.
Fairy tales often convey moral lessons to young audiences.
Ghi chú
Từ Fairy tale là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Fairy tale nhé!
Nghĩa 1: Một câu chuyện không có thật, mang tính viễn tưởng hoặc phóng đại
Ví dụ: His promises of wealth and happiness were nothing but a fairy tale.
(Những lời hứa của anh ta về sự giàu có và hạnh phúc chẳng qua chỉ là chuyện thần tiên mà thôi.)
Nghĩa 2: Một cuộc sống hoặc tình yêu lý tưởng, hoàn hảo nhưng khó đạt được
Ví dụ: She dreamed of a fairy-tale romance, but reality was much different.
(Cô ấy mơ về một chuyện tình đẹp như cổ tích, nhưng thực tế lại khác xa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết