VIETNAMESE

chuyển nhượng cổ phần

giao dịch cổ phần

word

ENGLISH

share transfer

  
NOUN

/ʃeə ˈtrænsfə/

equity transfer

“Chuyển nhượng cổ phần” là việc chuyển quyền sở hữu cổ phần từ một cổ đông sang một cá nhân hoặc tổ chức khác.

Ví dụ

1.

Việc chuyển nhượng cổ phần đã tăng vốn công ty.

The share transfer increased the company’s capital.

2.

Họ đã tạo điều kiện cho quá trình chuyển nhượng cổ phần diễn ra suôn sẻ.

They facilitated a smooth share transfer process.

Ghi chú

Từ chuyển nhượng cổ phần (share transfer) thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Shareholder agreement - Thỏa thuận cổ đông Ví dụ: Share transfers are subject to the terms of the shareholder agreement. (Chuyển nhượng cổ phần phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận cổ đông.) check Transfer deed - Hợp đồng chuyển nhượng Ví dụ: A transfer deed is required to formalize a share transfer. (Hợp đồng chuyển nhượng cần thiết để hợp thức hóa việc chuyển nhượng cổ phần.) check Stock ownership - Quyền sở hữu cổ phiếu Ví dụ: Share transfers involve changes in stock ownership. (Chuyển nhượng cổ phần liên quan đến việc thay đổi quyền sở hữu cổ phiếu.) check Capital gains tax - Thuế thu nhập vốn Ví dụ: Share transfers may incur capital gains tax if profits are realized. (Chuyển nhượng cổ phần có thể phát sinh thuế thu nhập vốn nếu có lợi nhuận.) check Private sale - Bán riêng lẻ Ví dụ: Share transfers can occur through private sales between investors. (Chuyển nhượng cổ phần có thể diễn ra thông qua các giao dịch bán riêng lẻ giữa các nhà đầu tư.)