VIETNAMESE

chuyển đổi mục đích sử dụng

tái sử dụng

word

ENGLISH

repurposing

  
NOUN

/ˌriːˈpɜːpəsɪŋ/

resource reallocation

“Chuyển đổi mục đích sử dụng” là hành động thay đổi cách sử dụng một tài sản hoặc nguồn lực từ mục đích ban đầu sang mục đích khác.

Ví dụ

1.

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng tòa nhà rất tiết kiệm.

The repurposing of the building was cost-effective.

2.

Họ đã chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang khu dân cư.

They repurposed the land for residential use.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của repurposing nhé! check Resource reallocation - Tái phân bổ tài nguyên Phân biệt: Resource reallocation là việc điều chỉnh lại việc sử dụng tài nguyên từ mục đích ban đầu sang mục đích khác nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Ví dụ: The project involved resource reallocation to meet urgent needs. (Dự án liên quan đến việc tái phân bổ tài nguyên để đáp ứng các nhu cầu cấp bách.) check Reutilization - Tái sử dụng Phân biệt: Reutilization là hành động tái sử dụng tài sản hoặc nguồn lực, thường là việc chuyển đổi mục đích sử dụng của chúng. Ví dụ: The reutilization of old equipment helps reduce costs. (Việc tái sử dụng thiết bị cũ giúp giảm chi phí.) check Asset repurposing - Tái sử dụng tài sản Phân biệt: Asset repurposing là việc thay đổi mục đích sử dụng của một tài sản từ mục đích ban đầu sang một mục đích mới. Ví dụ: The company is asset repurposing its old buildings for new business ventures. (Công ty đang tái sử dụng tài sản các tòa nhà cũ cho các dự án kinh doanh mới.)