VIETNAMESE

dịch chuyển

di chuyển

word

ENGLISH

shift

  
VERB

/ʃɪft/

move, relocate

“Dịch chuyển” là di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy dịch chuyển cái bàn gần bức tường.

He shifted the table closer to the wall.

2.

Cô ấy dịch chuyển sự tập trung sang dự án mới.

She shifted her focus to a new project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shift nhé! check Move Phân biệt: Move là một từ ngữ chung chung để chỉ hành động di chuyển, có thể là di chuyển vị trí, đồ vật, hoặc ý tưởng. Shift thường ám chỉ sự thay đổi vị trí hoặc hướng một cách nhẹ nhàng hoặc từ từ. Ví dụ: He moved the chair to the corner of the room. (Anh ấy di chuyển chiếc ghế vào góc phòng.) check Change Phân biệt: Change là một từ ngữ chung chung để chỉ sự thay đổi, có thể là thay đổi về hình thức, tính chất, hoặc trạng thái. Shift thường ám chỉ sự thay đổi nhỏ hoặc sự chuyển đổi từ từ. Ví dụ: Her attitude changed after the event. (Thái độ của cô ấy thay đổi sau sự kiện.)