VIETNAMESE

chụp ảnh màn hình

ENGLISH

take a screenshot

  
VERB

/teɪk ə ˈskriːnʃɒt/

screen capture

Chụp ảnh màn hình là hoạt động chụp lại các thông tin, hình ảnh đang hiện trên màn hình máy tính hay màn hình điện thoại thông qua các phím tắt.

Ví dụ

1.

Bạn có thể chụp ảnh màn hình của trang web này không?

Can you take a screenshot of this webpage?

2.

Tôi đã chụp ảnh màn hình của thông báo lỗi.

I take a screenshot of the error message.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ vựng liên quan đến 'take a screenshot' qua đoạn văn sau nhé! Taking a screenshot has become an essential skill (một kỹ năng thiết thực) in today's digital age (giai đoạn kỹ thuật số). Whether you want to capture a funny meme, save important information, taking a screenshot is a quick and easy way to do so. Once you've taken the screenshot, you can easily share it with others or save it for future reference (sự tham khảo trong tương lai).