VIETNAMESE

chuông báo tử

chuông tử

word

ENGLISH

death knell

  
NOUN

/ˈdɛθ nɛl/

funeral bell

“Chuông báo tử” là tiếng chuông báo tin người qua đời, thường được sử dụng trong nhà thờ.

Ví dụ

1.

Chuông báo tử vang lên trang nghiêm để thông báo một giáo dân qua đời.

The death knell rang solemnly to announce the passing of a parishioner.

2.

Tiếng chuông báo tử mang lại không khí trang nghiêm cho làng.

The sound of the death knell brings a somber mood to the village.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của death knell nhé! check Tolling bell - Chuông báo tử Phân biệt: Tolling bell mô tả hành động rung chuông báo hiệu cái chết hoặc sự kiện tang lễ, trong khi death knell có thể mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ cả sự kết thúc của một giai đoạn hoặc tổ chức. Ví dụ: The tolling bell echoed across the village as the funeral began. (Tiếng chuông báo tử vang vọng khắp làng khi đám tang bắt đầu.) check Mourning bell - Chuông tang Phân biệt: Mourning bell nhấn mạnh vào ý nghĩa của sự đau buồn và tưởng nhớ, trong khi death knell có thể mang sắc thái báo hiệu một sự kết thúc không chỉ về mặt sinh mệnh. Ví dụ: The mourning bell rang throughout the church in honor of the deceased. (Chuông tang ngân vang khắp nhà thờ để tưởng nhớ người đã khuất.) check Final toll - Hồi chuông cuối cùng Phân biệt: Final toll mô tả hồi chuông cuối cùng trước khi diễn ra tang lễ hoặc chôn cất, trong khi death knell có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ cho sự chấm dứt của một điều gì đó. Ví dụ: The final toll marked the end of the solemn ceremony. (Hồi chuông cuối cùng đánh dấu sự kết thúc của buổi lễ trang nghiêm.) check Funeral chime - Tiếng chuông đám tang Phân biệt: Funeral chime tập trung vào âm thanh được sử dụng trong lễ tang, trong khi death knell có thể báo hiệu sự mất mát ngay từ đầu. Ví dụ: The funeral chime played softly as mourners gathered. (Tiếng chuông đám tang vang lên nhẹ nhàng khi những người đưa tang tụ họp.)