VIETNAMESE

chủng viện

trường dòng

word

ENGLISH

seminary

  
NOUN

/ˈsɛmɪ.nər.i/

religious college

“Chủng viện” là nơi đào tạo linh mục hoặc tu sĩ của Công giáo.

Ví dụ

1.

Chủng viện đào tạo các linh mục tương lai cho sứ vụ của họ.

The seminary trains future priests for their ministry.

2.

Thư viện của chủng viện có chứa các văn bản thần học hiếm có.

The seminary library contains rare theological texts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của seminary nhé! check Theological college - Trường thần học Phân biệt: Theological college là một trường đại học đào tạo về thần học, trong khi seminary chủ yếu đào tạo linh mục và tu sĩ Công giáo. Ví dụ: He enrolled in a theological college to study Christian doctrines. (Anh ấy đăng ký vào một trường thần học để nghiên cứu các giáo lý Kitô giáo.) check Clergy training institute - Học viện đào tạo giáo sĩ Phân biệt: Clergy training institute là nơi đào tạo các giáo sĩ, có thể bao gồm nhiều tôn giáo khác nhau, trong khi seminary thường gắn liền với Công giáo. Ví dụ: The clergy training institute prepares future religious leaders. (Học viện đào tạo giáo sĩ chuẩn bị các nhà lãnh đạo tôn giáo tương lai.) check Religious academy - Học viện tôn giáo Phân biệt: Religious academy có thể giảng dạy nhiều chủ đề liên quan đến tôn giáo, không chỉ đào tạo linh mục như seminary. Ví dụ: The religious academy offers courses on biblical studies. (Học viện tôn giáo cung cấp các khóa học về nghiên cứu Kinh Thánh.) check Priesthood school - Trường đào tạo linh mục Phân biệt: Priesthood school nhấn mạnh vào mục đích đào tạo linh mục, trong khi seminary có thể bao gồm cả các chương trình giáo dục khác liên quan đến tôn giáo. Ví dụ: He spent years studying at a priesthood school before his ordination. (Anh ấy đã học nhiều năm tại trường đào tạo linh mục trước khi được phong chức.)