VIETNAMESE

chứng chỉ hành nghề y

Chứng chỉ nghề y

ENGLISH

license to practice medicine

  
NOUN

/ˈlaɪsəns tu ˈpræktəs ˈmɛdəsən/

Chứng chỉ hành nghề y là một văn bằng được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho các cá nhân đang làm việc trong ngành Y, theo đó xác nhận cá nhân đó có đầy đủ trình độ chuyên môn, bằng cấp và đủ điều kiện hoạt động trong lĩnh vực Y.

Ví dụ

1.

Tiến sĩ Smith đã xin chứng chỉ hành nghề y ở Texas.

Dr. Smith applied for a license to practice medicine in Texas.

2.

Hội đồng y tế đã thu hồi chứng chỉ hành nghề y của ông.

The medical board revoked his license to practice medicine.

Ghi chú

Cùng phân biệt Certificate (chứng chỉ) và License (giấy phép): - Certificate (chứng chỉ): Đây là một văn bản cho biết bạn đã hoàn thành khóa học hoặc chương trình đào tạo nào đó. Chứng chỉ thường được cấp sau khi bạn đã hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo và đáp ứng các yêu cầu nhất định của khóa học hoặc chương trình đào tạo đó. Ví dụ: informatics certificate (chứng chỉ tin học), teaching certificate (chứng chỉ sư phạm). - License (giấy phép): Đây là một văn bản được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan quản lý cho phép bạn thực hiện một hoạt động nào đó. Ví dụ: driver's license (giấy phép lái xe), business license (giấy phép kinh doanh).