VIETNAMESE
chùm tia laser
không có
ENGLISH
laser beam
/ˈleɪzər biːm/
The laser beam was used for precise cutting in surgery.
“Chùm tia laser” là một chùm ánh sáng mạnh và tập trung, thường được sử dụng trong công nghệ và y tế.
Ví dụ
1.
Chùm tia laser được sử dụng trong phẫu thuật, liên lạc và xử lý vật liệu.
Laser beams are used in surgery, communication, and material processing.
2.
Các nhà khoa học điều chỉnh chùm tia laser để đạt độ chính xác cao trong cắt gọt và đo lường.
Scientists adjust laser beams for precision in cutting and measurement.
Ghi chú
Laser Beam là một từ vựng thuộc công nghệ và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Focused Light – Ánh sáng tập trung
Ví dụ:
A laser beam is composed of focused light with high intensity.
(Một chùm tia laser được tạo thành từ ánh sáng tập trung có cường độ cao.)
Optical Precision – Độ chính xác quang học
Ví dụ:
Laser beams are widely used in surgery due to their optical precision.
(Các chùm tia laser được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật nhờ vào độ chính xác quang học.)
High Energy Beam – Chùm năng lượng cao
Ví dụ:
A laser beam is a high-energy beam used in cutting and welding.
(Một chùm tia laser là một chùm năng lượng cao được sử dụng trong cắt và hàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết