VIETNAMESE
chủ tọa
người dẫn chương trình
ENGLISH
host
NOUN
/hoʊst/
master of ceremonies (mc)
Chủ tọa là người ngồi để chủ trì, điều khiển một cuộc hội họp.
Ví dụ
1.
Anh ấy dành phần lớn thời gian làm chủ tọa tại các sự kiện địa phương.
He spends most of his time being a host at local events.
2.
Tôi là chủ toa của buổi phát thanh trực tiếp.
I am the host of a live radio program.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh nói về một số ngành nghề cần chủ tọa như MC, host, và announcer nha!
- master of ceremonies (MC): They still cannot think of any suitable MC for the event. (Họ vẫn chưa thể nghĩ ra MC nào phù hợp cho sự kiện.)
- host (chủ tọa) He spends most of his time being a host at local events. (Anh ấy dành phần lớn thời gian làm chủ tọa tại các sự kiện địa phương.)
- announcer (phát thanh viên): The station announcer warned us that the train was running late. (Phát thanh viên của nhà ga đã cảnh báo chúng tôi rằng tàu sẽ chạy trễ.)