VIETNAMESE

chu kì

period

word

ENGLISH

cycle

  
NOUN

/ˈsaɪkl/

phase, sequence

“Chu kỳ” là một khoảng thời gian hoặc trình tự lặp đi lặp lại trong tự nhiên hoặc cuộc sống.

Ví dụ

1.

Chu kỳ của các mùa rất thú vị.

The cycle of the seasons is fascinating.

2.

Chu kỳ mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.

The lunar cycle affects the tides.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cycle nhé! check Rotation – Sự quay, vòng quay Phân biệt: Rotation nhấn mạnh sự quay tròn của một vật thể xung quanh trục của nó. Ví dụ: The Earth’s rotation creates day and night. (Sự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.) check Sequence – Chuỗi, trình tự Phân biệt: Sequence tập trung vào trình tự hoặc chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn mà không cần phải lặp lại. Ví dụ: The sequence of events led to a surprising conclusion. (Chuỗi các sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.) check Period – Giai đoạn, thời kỳ Phân biệt: Period thường chỉ một khoảng thời gian có giới hạn hoặc được xác định. Ví dụ: The Renaissance was a period of cultural growth in Europe. (Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn phát triển văn hóa ở châu Âu.) check Phase – Giai đoạn, pha Phân biệt: Phase ám chỉ một giai đoạn cụ thể trong một chu kỳ hoặc tiến trình lớn hơn. Ví dụ: The moon goes through several phases during a month. (Mặt trăng trải qua nhiều giai đoạn trong một tháng.) check Loop – Vòng lặp Phân biệt: Loop thường chỉ một vòng lặp liên tục mà không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng. Ví dụ: The animation was programmed to run in a loop. (Hoạt hình được lập trình để chạy theo vòng lặp.)