VIETNAMESE
chú đại bi
ENGLISH
Maha Karunika citta Dharani
NOUN
/Maha Karunika citta Dharani/
Chú đại bi là bài chú căn bản minh họa công đức nội chứng của Đức Quán Tự Tại Bồ Tát.
Ví dụ
1.
Trước đây tôi đã từng nghe về chú đại bi tại một ngôi chùa ở địa phương.
I have heard Maha Karunika citta Dharani in the local pagoda before.
2.
Bà ngoại tôi rất thích đọc chú đại bi.
My grandmother is fond of reading Maha Karunika citta Dharani.
Ghi chú
Một số từ vựng về chủ đề Phật giáo thường dùng trong tiếng Anh:
- đi tu/quy y: enter a convent
- chú đại bi: Maha Karunika citta Dharani
- đức Phật: Buddha
- kinh Phật: Buddhist scriptures
- pháp danh: Buddhist name
- phật bà Quan Âm: Guanyin
- phật đản: Buddha's birthday
- phật tử: Buddhists
- tăng ni: monks
- sư trụ trì chùa: pagoda abbot
- nhà sư: buddhist monk