VIETNAMESE

chịu thương chịu khó

ENGLISH

keep on keeping on

  
PHRASE

/kip ɑn ˈkipɪŋ ɑn/

Chịu thương chịu khó là một thành ngữ dùng để diễn tả sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại và sự bền chí trong công việc.

Ví dụ

1.

Cuộc sống đôi khi có thể khó khăn, nhưng bạn chỉ chịu thương chịu khó.

Life can be tough sometimes, but you just have to keep on keeping on.

2.

Ông tôi luôn nói, "chịu thương chịu khó" như một cách để khuyến khích tôi không bao giờ bỏ cuộc.

My grandfather always used to say, "keep on keeping on" as a way of encouraging me to never give up.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "keep on keeping on" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - persevere: kiên trì, bền chí. - persist: cố chấp, không bỏ cuộc. - continue: tiếp tục, không ngừng. - carry on: tiếp tục, không dừng lại. - press on: đẩy mạnh, tiếp tục hành động. - stick with it: kiên trì, không từ bỏ.