VIETNAMESE
người khó chịu
người cáu kỉnh, người cáu tiết
ENGLISH
irritable person
/ˈɪrətəbəl ˈpɜrsən/
grumpy, cranky
Người khó chịu là người dễ cáu gắt, khó chịu, thường hay phàn nàn về mọi thứ.
Ví dụ
1.
Người khó chịu không chịu được ồn ào.
The irritable person couldn't stand the noise.
2.
Người khó chịu trở nên cáu bẳn với bất cứ ai nói chuyện với họ.
The irritable person snapped at anyone who spoke to them.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với "irritable person" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - cranky person: người hay cáu kỉnh - grumpy person: người hay cau mày, khó tính - testy person: người dễ cáu gắt - touchy person: người dễ tức giận, dễ xúc động - peevish person: người hay cằn nhằn, hay gắt gỏng - short-tempered person: người nóng tính - snappy person: người hay nổi cáu - fretful person: người dễ bực mình
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết